lacklustre

/'læk,lʌstə/ Cách viết khác : (lacklustre) /'læk,lʌstə/
tính từ
  1. lờ đờ, không sáng (mắt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

lacklustre
The actor gave a lacklustre performance on stage.