legalist
/'li:gəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật: Một người luôn tuân thủ một cách nghiêm ngặt các quy định và luật lệ đã được thiết lập.
- Người theo chủ nghĩa hợp pháp: Một người ủng hộ hoặc tin tưởng vào tầm quan trọng tối cao của luật pháp và các nguyên tắc pháp lý trong việc điều chỉnh xã hội và hành vi cá nhân.
- Người quan liêu giấy tờ: Một người quá chú trọng vào các thủ tục, quy định hành chính và văn bản chính thức, thường dẫn đến sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a true legalist, he never jaywalked and always filed his taxes on time. (Là một người tôn trọng pháp luật đích thực, anh ấy không bao giờ vượt đèn đỏ và luôn nộp thuế đúng hạn.)
- The debate was between a moralist and a legalist over the source of justice. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa một người theo chủ nghĩa đạo đức và một người theo chủ nghĩa hợp pháp về nguồn gốc của công lý.)
- Dealing with that legalist at the office is frustrating; he demands forms for everything. (Làm việc với tên quan liêu giấy tờ đó ở văn phòng thật bực mình; hắn ta yêu cầu biểu mẫu cho mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strict legalist": Người theo chủ nghĩa hợp pháp nghiêm khắc.
- The judge was known as a strict legalist who based his rulings solely on the letter of the law. (Vị thẩm phán được biết đến như một người theo chủ nghĩa hợp pháp nghiêm khắc, người đưa ra phán quyết chỉ dựa trên mặt chữ của luật.)
"Bureaucratic legalist": Người quan liêu giấy tờ.
- The process was delayed by bureaucratic legalists who insisted on unnecessary paperwork. (Quy trình bị trì hoãn bởi những kẻ quan liêu giấy tờ, những người khăng khăng đòi hỏi giấy tờ không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Legalistic (tính từ): Mang tính hợp pháp chủ nghĩa, quá câu nệ luật lệ.
- His legalistic interpretation of the rules left no room for compassion. (Cách diễn giải quá câu nệ luật lệ của anh ta về các quy tắc không chừa chỗ cho lòng trắc ẩn.)
Legalism (danh từ): Chủ nghĩa hợp pháp, chủ nghĩa pháp lý.
- His philosophy was rooted in a form of strict legalism. (Triết lý của ông ấy bắt nguồn từ một dạng chủ nghĩa hợp pháp nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Stickler for rules: Người quá câu nệ vào quy tắc.
- Formalist: Người theo chủ nghĩa hình thức.
- Bureaucrat: Nhà quan liêu.
Từ trái nghĩa
- Anarchist: Người theo chủ nghĩa vô chính phủ.
- Nonconformist: Người không tuân thủ quy ước.
- Pragmatist: Người theo chủ nghĩa thực dụng.
Thành ngữ liên quan
- "To go by the book": Làm mọi việc đúng theo quy định, sách vở.
- He always goes by the book; he's such a legalist. (Anh ta luôn làm mọi việc đúng theo sách vở; anh ta đúng là một người câu nệ luật lệ.)
danh từ
- người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật
- người theo chủ nghĩa hợp pháp
- người quan liêu giấy t