legendist
/'ledʤəndist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết truyện cổ tích, truyền thuyết: Một tác giả chuyên sáng tác, biên soạn hoặc ghi chép lại các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, huyền thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Brothers Grimm are famous legendists who collected many European folk tales. (Anh em nhà Grimm là những người viết truyện cổ tích nổi tiếng đã sưu tầm nhiều truyện dân gian châu Âu.)
- As a legendist, her work focuses on preserving ancient myths for future generations. (Là một người viết truyền thuyết, công việc của cô ấy tập trung vào việc bảo tồn các thần thoại cổ xưa cho thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled legendist": Một người viết truyện cổ tích/ truyền thuyết lành nghề.
- He is considered a skilled legendist for his ability to weave historical facts into compelling legends. (Ông ấy được coi là một người viết truyền thuyết lành nghề nhờ khả năng dệt những sự kiện lịch sử thành các huyền thoại hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Legend (n): Truyền thuyết, huyền thoại, truyện cổ tích.
- The legend of King Arthur is well-known. (Truyền thuyết về Vua Arthur rất nổi tiếng.)
Legendary (adj): Huyền thoại, nổi tiếng như huyền thoại.
- He is a legendary figure in Vietnamese history. (Ông ấy là một nhân vật huyền thoại trong lịch sử Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Mythographer: Người ghi chép/ nghiên cứu thần thoại.
- Folklorist: Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, người sưu tầm truyện dân gian.
danh từ
- người viết truyện cổ tích