legendize
/'ledʤəndaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành truyện cổ tích, biến thành truyền thuyết: Hành động làm cho một người, sự kiện hoặc câu chuyện trở nên huyền thoại, được kể lại như một truyền thuyết hoặc cổ tích, thường bằng cách thêm các yếu tố phi thường, anh hùng hoặc kỳ diệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The poet sought to legendize the simple acts of the village hero. (Nhà thơ tìm cách biến những hành động giản dị của vị anh hùng làng thành huyền thoại.)
- Over time, people tend to legendize historical figures, making their stories more dramatic. (Theo thời gian, mọi người có xu hướng huyền thoại hóa các nhân vật lịch sử, làm cho câu chuyện về họ trở nên kịch tính hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to legendize a story": biến một câu chuyện thành truyền thuyết.
- Folklore often serves to legendize the origins of a community. (Văn học dân gian thường có chức năng biến nguồn gốc của một cộng đồng thành truyền thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Legend (n): truyền thuyết, huyền thoại.
- The legend of King Arthur is famous worldwide. (Huyền thoại về Vua Arthur nổi tiếng khắp thế giới.)
Legendary (adj): huyền thoại, nổi tiếng.
- He is a legendary musician. (Ông ấy là một nhạc sĩ huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Mythologize: thần thoại hóa, biến thành huyền thoại.
- Glorify: tôn vinh, làm cho vinh quang.
- Idealize: lý tưởng hóa.
Lưu ý
- "Legendize" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính học thuật hoặc văn chương. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "mythologize" hoặc cụm từ "turn into a legend" có thể được sử dụng phổ biến hơn.
ngoại động từ
- biến thành truyện cổ tích, biến thành truyền thuyết