leggings
/'legiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần legging, quần bó: Một loại quần dài, bó sát cơ thể, thường được làm từ chất liệu co giãn như spandex hoặc nylon. Chúng che phủ từ eo đến mắt cá chân và thường được mặc trong các hoạt động thể thao, tập luyện hoặc như một món đồ thời trang hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore black leggings and a sweatshirt to the yoga class. (Cô ấy mặc quần legging đen và áo nỉ đến lớp yoga.)
- Leggings are comfortable for both exercise and casual wear. (Quần legging thoải mái cho cả việc tập thể dục và mặc thường ngày.)
- These leggings are made of a breathable fabric. (Chiếc quần legging này được làm từ chất liệu thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yoga leggings" / "Workout leggings": Quần legging chuyên dụng cho tập yoga hoặc tập luyện, thường có khả năng thấm hút mồ hôi tốt và độ co giãn cao.
- She invested in a good pair of high-waisted yoga leggings. (Cô ấy đã đầu tư một chiếc quần legging tập yoga cạp cao chất lượng.)
- "Faux leather leggings": Quần legging da giả, một biến thể thời trang.
- Faux leather leggings can be dressed up for a night out. (Quần legging da giả có thể phối đồ đi chơi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Legging (danh từ, số ít): Đôi khi được dùng để chỉ một chiếc quần legging, nhưng cách dùng phổ biến hơn là số nhiều "leggings".
- Tights (danh từ, số nhiều): Quần tất, thường mỏng hơn, che phủ cả bàn chân và thường được làm từ chất liệu mỏng như nylon.
- Jeggings (danh từ, số nhiều): Sự kết hợp giữa "jeans" (quần jeans) và "leggings", là quần bó có kiểu dáng và màu sắc giống quần jeans.
Từ đồng nghĩa
- Tight-fitting pants: Quần ôm sát. (Cụm từ mô tả chung)
- Exercise pants: Quần tập thể dục. (Nhấn mạnh công dụng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "leggings" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "leggings".)