legibly

Adverb
  1. in a legible manner
    • you must write legibly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "legibly"

Từ có nhắc đến "legibly"

legibly
Please write your name legibly on the form.