legislation
/,ledʤis'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháp luật, luật pháp: Chỉ toàn bộ các đạo luật, bộ luật đã được cơ quan lập pháp của một quốc gia thông qua và có hiệu lực. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sự làm luật, sự lập pháp: Chỉ quá trình, hoạt động soạn thảo, tranh luận và thông qua các đạo luật.
- Sự ban hành pháp luật: Hành động chính thức công bố luật để luật có hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- New environmental legislation will be introduced next year. (Pháp luật mới về môi trường sẽ được ban hành vào năm tới.)
- The government is working on legislation to regulate online safety. (Chính phủ đang soạn thảo luật để quản lý an toàn trực tuyến.)
- The process of legislation can be slow and complex. (Quá trình lập pháp có thể chậm và phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To introduce/pass/amend legislation": Đề xuất/thông qua/sửa đổi luật.
- Parliament passed new legislation on data protection. (Quốc hội đã thông qua luật mới về bảo vệ dữ liệu.)
- "Existing/current legislation": Pháp luật hiện hành.
- This action is prohibited under current legislation. (Hành động này bị cấm theo pháp luật hiện hành.)
- "Primary/secondary legislation": Luật sơ cấp (do quốc hội thông qua)/luật thứ cấp (các quy định chi tiết dựa trên luật sơ cấp).
- The details will be set out in secondary legislation. (Các chi tiết sẽ được quy định trong các văn bản luật thứ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Legislate (động từ): Làm luật, ban hành luật.
- The government promised to legislate against hate speech. (Chính phủ hứa sẽ ban hành luật chống lại ngôn từ thù ghét.)
- Legislative (tính từ): Thuộc về lập pháp.
- The legislative branch of government is Congress. (Cơ quan lập pháp của chính phủ là Quốc hội.)
- Legislator (danh từ): Nhà lập pháp, nghị sĩ.
- The legislators debated the bill for hours. (Các nhà lập pháp tranh luận về dự luật trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Law(s): Luật (thường dùng chung, có thể chỉ một đạo luật cụ thể hoặc hệ thống luật).
- Statute: Đạo luật, văn bản luật chính thức (thường do quốc hội ban hành).
- Act: Đạo luật (tên chính thức của một văn bản luật, ví dụ: The Education Act).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "legislation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "legislation")
danh từ
- sự làm luật, sự lập pháp
- pháp luật, pháp chế
- sự ban hành pháp luật