legislative
/'ledʤislətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về việc làm luật, lập pháp: Liên quan đến quá trình tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ các đạo luật.
- Thuộc về cơ quan lập pháp: Liên quan đến nghị viện, quốc hội hoặc các cơ quan có quyền ban hành luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is going through an important legislative reform. (Đất nước đang trải qua một cuộc cải cách lập pháp quan trọng.)
- The legislative power is separate from the executive power. (Quyền lập pháp tách biệt với quyền hành pháp.)
- This is a purely legislative matter, not an administrative one. (Đây là một vấn đề thuần túy thuộc về lập pháp, không phải hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"legislative intent": ý định lập pháp (ý định thực sự của cơ quan lập pháp khi thông qua một đạo luật, thường được tòa án sử dụng để giải thích luật).
- The court tried to determine the legislative intent behind the vague law. (Tòa án cố gắng xác định ý định lập pháp đằng sau đạo luật mơ hồ đó.)
"legislative framework": khuôn khổ pháp lý, hệ thống luật pháp.
- A strong legislative framework is essential for economic development. (Một khuôn khổ pháp lý vững chắc là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
Legislature (Danh từ): Cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện).
- The national legislature passed the new budget. (Cơ quan lập pháp quốc gia đã thông qua ngân sách mới.)
Legislate (Động từ): Làm luật, ban hành luật.
- It is the government's duty to legislate for the common good. (Nhiệm vụ của chính phủ là ban hành luật vì lợi ích chung.)
Legislation (Danh từ): (1) Hành động lập pháp; (2) Luật, đạo luật (nói chung).
- New legislation on data protection will take effect soon. (Luật lập pháp mới về bảo vệ dữ liệu sẽ sớm có hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
- Law-making: (tính từ) thuộc về việc làm luật.
- Parliamentary: (tính từ) thuộc về nghị viện, quốc hội (trong ngữ cảnh lập pháp).
Cụm từ thông dụng
Legislative body/assembly: Cơ quan lập pháp, hội đồng lập pháp.
- The proposal was debated in the legislative assembly for weeks. (Đề xuất đã được tranh luận tại hội đồng lập pháp trong nhiều tuần.)
Legislative process: Quy trình lập pháp.
- The bill is still in the early stages of the legislative process. (Dự luật vẫn đang ở giai đoạn đầu của quy trình lập pháp.)
Legislative branch: Ngành lập pháp (một trong ba nhánh quyền lực nhà nước).
- In the US, Congress is the legislative branch of government. (Ở Mỹ, Quốc hội là ngành lập pháp của chính phủ.)
tính từ
- làm luật, lập pháp
- a legislative bodyhội đồng lập pháp
- legislative powerquyền lập pháp