legislatorship

/'ledʤisleitəʃip/
Học thuật
Thân thiện
legislatorship

A person holds the office of legislatorship in a modern government building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp: "Legislatorship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người thẩm quyền tạo ra hoặc sửa đổi luật pháp, thường một thành viên của cơ quan lập pháp như quốc hội hay nghị viện.
    • Chức vị thành viên cơ quan lập pháp: Từ này nhấn mạnh vào vị thế trách nhiệm chính thức của một cá nhân trong bộ máy lập pháp của một quốc gia hoặc khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After winning the election, she assumed the legislatorship for her district. (Sau khi thắng cử, ấy đảm nhận chức vị người lập pháp cho khu vực của mình.)
    • His long legislatorship was marked by several important reforms. (Nhiệm kỳ lập pháp dài của ông ấy được đánh dấu bởi một số cải cách quan trọng.)
    • The responsibilities of the legislatorship require a deep understanding of the law. (Những trách nhiệm của chức vị lập pháp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a legislatorship": giữ chức vị lập pháp.

    • He held a legislatorship for over two decades. (Ông ấy đã giữ chức vị lập pháp trong hơn hai thập kỷ.)
  • "during one's legislatorship": trong nhiệm kỳ lập pháp của ai đó.

    • During her legislatorship, education funding was significantly increased. (Trong nhiệm kỳ lập pháp của , ngân sách cho giáo dục đã được tăng lên đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislator (n): nhà lập pháp, người làm luật.

    • The legislators debated the new bill. (Các nhà lập pháp tranh luận về dự luật mới.)
  • Legislature (n): cơ quan lập pháp (như quốc hội, nghị viện).

    • The state legislature passed the budget. (Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua ngân sách.)
  • Legislation (n): luật, đạo luật; hoạt động lập pháp.

    • New legislation was introduced to protect the environment. (Luật mới đã được đưa ra để bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislative office: chức vụ lập pháp.
  • Congressional seat: ghế trong quốc hội (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "legislatorship").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "legislatorship").

legislatorship

A person holds the office of legislatorship in a modern government building.

danh từ
  1. chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp; chức vị thành viên quan lập pháp