legislature

/'ledʤisleitʃə/
Học thuật
Thân thiện
legislature

The legislature votes on a new bill in the chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan lập pháp: Một nhóm người hoặc tổ chức chính thức quyền lực để tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp của một quốc gia hoặc một khu vực. Đây thường một trong ba nhánh quyền lực chính của chính phủ, cùng với hành pháp tư pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The state legislature passed a new education bill. (Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua một dự luật giáo dục mới.)
    • The power to levy taxes rests with the national legislature. (Quyền đánh thuế thuộc về cơ quan lập pháp quốc gia.)
    • Members of the legislature debated the proposed law for hours. (Các thành viên của cơ quan lập pháp tranh luận về luật được đề xuất trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bicameral legislature": cơ quan lập pháp lưỡng viện (gồm hai viện, như Thượng viện Hạ viện).

    • The United States has a bicameral legislature known as Congress. (Hoa Kỳ một cơ quan lập pháp lưỡng viện được gọi là Quốc hội.)
  • "to convene/adjourn the legislature": triệu tập/hoãn họp cơ quan lập pháp.

    • The governor has the authority to convene a special session of the legislature. (Thống đốc thẩm quyền triệu tập một phiên họp đặc biệt của cơ quan lập pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislative (adj): thuộc về lập pháp.

    • The legislative branch is responsible for making laws. (Nhánh lập pháp chịu trách nhiệm làm luật.)
  • Legislator (n): nhà lập pháp, người làm luật (thành viên của cơ quan lập pháp).

    • She was elected as a state legislator. ( ấy được bầu làm nhà lập pháp tiểu bang.)
  • Legislate (v): làm luật, ban hành luật.

    • It is difficult to legislate on such a complex issue. (Rất khó để làm luật về một vấn đề phức tạp như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislative body: cơ quan lập pháp.
  • Parliament: nghị viện (tên gọi cụ thể cho cơ quan lập phápnhiều quốc gia).
  • Congress: quốc hội (tên gọi cụ thể cho cơ quan lập phápmột số quốc gia như Mỹ, Philippines).
  • Assembly: hội đồng lập pháp (thường dùng cho cơ quan lập pháp cấp địa phương hoặc tiểu bang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "legislature")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "legislature")

legislature

The legislature votes on a new bill in the chamber.

danh từ
  1. cơ quan lập pháp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "legislature"