legitimately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hợp pháp, hợp lệ, hoặc hợp lý, dựa trên các quy tắc, luật pháp hoặc chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã kết hôn một cách hợp pháp trong một buổi lễ nhà thờ.)
- (Bạn không thể làm điều này một cách hợp pháp mà không có giấy phép.)
- (Cô ấy đã được thăng chức một cách chính đáng nhờ làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"legitimately concerned": lo lắng một cách chính đáng, có cơ sở.
- The residents are legitimately concerned about the new construction project. (Cư dân lo lắng một cách chính đáng về dự án xây dựng mới.)
"legitimately obtained": thu được một cách hợp pháp.
- All evidence must be legitimately obtained to be admissible in court. (Tất cả bằng chứng phải được thu thập hợp pháp mới được chấp nhận tại tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Legitimate (tính từ): hợp pháp, hợp lý.
- He has a legitimate reason for being late. (Anh ấy có lý do chính đáng để đến muộn.)
Legitimacy (danh từ): tính hợp pháp, tính hợp lý.
- The legitimacy of the election results was questioned. (Tính hợp pháp của kết quả bầu cử đã bị nghi ngờ.)
Legitimatize (động từ): hợp pháp hóa.
- The government moved to legitimatize the new currency. (Chính phủ đã hành động để hợp pháp hóa đồng tiền mới.)
Từ đồng nghĩa
- Lawfully: một cách hợp pháp.
- He acted lawfully according to the contract. (Anh ấy hành động hợp pháp theo hợp đồng.)
- Properly: một cách đúng đắn, phù hợp.
- The document was properly signed and dated. (Tài liệu đã được ký và ghi ngày một cách đúng đắn.)
- Justifiably: một cách chính đáng, có lý do.
- She was justifiably proud of her achievements. (Cô ấy tự hào một cách chính đáng về thành tích của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "legitimately", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act legitimately" (hành động hợp pháp) hoặc "proceed legitimately" (tiến hành hợp pháp).
Thành ngữ liên quan
"by legitimate means": bằng cách hợp pháp.
- They achieved success by legitimate means, without cheating. (Họ đạt được thành công bằng cách hợp pháp, không gian lận.)
"in a legitimate way": theo một cách hợp lệ.
- The business operates in a legitimate way, following all regulations. (Doanh nghiệp hoạt động theo một cách hợp lệ, tuân thủ mọi quy định.)