legitimation

/li,dʤiti'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
legitimation

The king granted letters of legitimation to the young man.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp pháp hóa: Hành động làm cho một cái đó trở nên hợp pháp hoặc được công nhận về mặt pháp .
    • Sự chính thống hóa: Hành động làm cho một cái đó được chấp nhận chính thống, đúng đắn theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc quyền lực được thừa nhận.
    • Sự biện minh, sự bào chữa: Hành động đưa ra lẽ để chứng minh hoặc bảo vệ tính đúng đắn, hợp của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legitimation of the new government required international recognition. (Sự hợp pháp hóa của chính phủ mới đòi hỏi sự công nhận của quốc tế.)
    • The ceremony was part of the legitimation process for the ancient tradition. (Buổi lễ một phần của quá trình chính thống hóa truyền thống cổ xưa.)
    • His speech provided a powerful legitimation for the policy change. (Bài phát biểu của ông ấy đã đưa ra một sự biện minh mạnh mẽ cho sự thay đổi chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legitimation crisis": Khủng hoảng tính chính danh, chỉ tình huống một hệ thống chính trị hoặc xã hội mất đi sự ủng hộ niềm tin cần thiết để duy trì quyền lực một cách hợp pháp.

    • The scandal led to a serious legitimation crisis for the ruling party. (Vụ bê bối dẫn đến một cuộc khủng hoảng tính chính danh nghiêm trọng cho đảng cầm quyền.)
  • "Legitimation through procedure": Sự hợp pháp hóa thông qua thủ tục, ý niệm rằng việc tuân theo các quy trình được thiết lập có thể mang lại tính hợp pháp cho một quyết định hoặc hành động.

    • The court's ruling gained acceptance through legitimation by procedure. (Phán quyết của tòa án được chấp nhận thông qua sự hợp pháp hóa bằng thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Legitimate (adj): hợp pháp, chính đáng.
    • They had a legitimate reason for the delay. (Họ một lý do chính đáng cho sự chậm trễ.)
  • Legitimacy (n): tính hợp pháp, tính chính danh.
    • The election results were questioned, damaging the government's legitimacy. (Kết quả bầu cử bị nghi ngờ, làm tổn hại đến tính chính danh của chính phủ.)
  • Legitimize/Legitimise (động từ): hợp pháp hóa, biện minh cho.
    • The new law aims to legitimize certain informal settlements. (Luật mới nhằm hợp pháp hóa một số khu định cư không chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Legalization: sự hợp pháp hóa (nhấn mạnh khía cạnh pháp ).
  • Justification: sự biện minh, sự biện hộ.
  • Validation: sự phê chuẩn, sự xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to legitimize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "legitimation").

legitimation

The king granted letters of legitimation to the young man.

danh từ
  1. sự hợp pháp hoá
  2. sự chính thống hoá
  3. sự biện minh, sự bào chữa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "legitimation"