legalization

/,li:gəlai'zeiʃn/
danh từ
  1. sự hợp pháp hoá
  2. sự công nhận, sự chứng nhận (về pháp )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

legalization
The city council voted for the legalization of small businesses in residential areas.