legitimism
/li'dʤitimizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa chính thống: Một học thuyết chính trị ủng hộ quyền lực cai trị hợp pháp, đặc biệt là quyền của các quân chủ chính thống (những người thừa kế ngai vàng theo dòng dõi truyền thống). Nó nhấn mạnh tính hợp pháp dựa trên luật kế vị và truyền thống lịch sử lâu đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Legitimism was a powerful force in European politics after the Napoleonic Wars. (Chủ nghĩa chính thống là một lực lượng mạnh mẽ trong chính trị châu Âu sau các cuộc chiến tranh Napoleon.)
- His support for the exiled king was based on pure legitimism. (Sự ủng hộ của ông dành cho vị vua lưu vong dựa trên chủ nghĩa chính thống thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principle of legitimism": nguyên tắc chính thống.
- The Congress of Vienna was influenced by the principle of legitimism. (Đại hội Viên chịu ảnh hưởng bởi nguyên tắc chính thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Legitimist (danh từ): người theo chủ nghĩa chính thống, người ủng hộ quyền lực chính thống.
- The legitimists continued to support the deposed dynasty. (Những người theo chủ nghĩa chính thống tiếp tục ủng hộ triều đại bị phế truất.)
Từ đồng nghĩa
- Royalism: chủ nghĩa bảo hoàng (ủng hộ chế độ quân chủ nói chung).
- Dynasticism: chủ nghĩa duy trì dòng họ (nhấn mạnh sự cai trị của một triều đại).
Từ trái nghĩa
- Republicanism: chủ nghĩa cộng hòa (ủng hộ chính thể không có vua).
- Usurpation: sự soán ngôi/chiếm đoạt quyền lực trái phép.
danh từ
- chủ nghĩa chính thống