leguminous
/le'gju:minəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Đậu: Mô tả thực vật thuộc họ Fabaceae (còn gọi là Leguminosae), một họ thực vật có hoa lớn, thường có quả dạng đậu (quả nang khô tự nứt ra thành hai mảnh).
- Có đặc điểm của cây họ đậu: Chỉ những cây có đặc điểm hình thái điển hình của họ đậu, như rễ có nốt sần cố định đạm, lá thường kép, và quả là loại quả đậu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Soybeans and peas are leguminous plants. (Đậu nành và đậu Hà Lan là những cây thuộc họ đậu.)
- Farmers often rotate crops with leguminous species to enrich the soil. (Nông dân thường luân canh cây trồng với các loài cây họ đậu để làm giàu đất.)
- The leguminous flowers in the garden attract many bees. (Những bông hoa họ đậu trong vườn thu hút rất nhiều ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp bền vững: "leguminous" thường được dùng để nhấn mạnh khả năng cải tạo đất nhờ vi khuẩn cố định đạm trong nốt sần rễ.
- Using leguminous cover crops is a key practice in organic farming. (Sử dụng cây che phủ họ đậu là một phương pháp then chốt trong canh tác hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Legume (danh từ): Cây họ đậu; cũng chỉ quả đậu hoặc hạt đậu ăn được từ các cây này.
- Lentils and chickpeas are nutritious legumes. (Đậu lăng và đậu gà là những loại đậu bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Pulse (danh từ, thường dùng số nhiều "pulses"): Chỉ các loại hạt đậu khô ăn được từ cây họ đậu (như đậu lăng, đậu xanh).
- Bean-related (tính từ, không chính thức): Có liên quan đến đậu/đỗ. (Lưu ý: "leguminous" là thuật ngữ chính xác và khoa học hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "leguminous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "leguminous")
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) loại đậu