leibnitzian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến Gottfried Wilhelm Leibniz: Chỉ những gì có liên hệ trực tiếp đến nhà bác học người Đức Gottfried Wilhelm Leibniz.
- Thuộc về, liên quan đến toán học hoặc triết học của Leibniz: Chỉ những khái niệm, lý thuyết, hoặc nguyên tắc xuất phát từ công trình toán học hoặc hệ thống triết học do Leibniz phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher presented a Leibnitzian argument about monads. (Nhà triết học đã trình bày một lập luận thuộc về Leibniz về các đơn tử.)
- This Leibnitzian principle in calculus is fundamental. (Nguyên lý của Leibniz trong giải tích này là nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leibnitzian optimism": Chủ nghĩa lạc quan kiểu Leibniz, thường chỉ niềm tin triết học rằng chúng ta sống trong "thế giới tốt nhất trong số những thế giới khả dĩ".
- Voltaire satirized Leibnitzian optimism in his novel 'Candide'. (Voltaire chế giễu chủ nghĩa lạc quan kiểu Leibniz trong tiểu thuyết 'Candide' của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Leibnizian (adj): Một cách viết biến thể khác của "leibnitzian", cùng nghĩa.
- Leibniz (n): Tên riêng của nhà bác học.
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to Leibniz: Liên quan đến Leibniz.
Adjective
- thuộc, liên quan tới Gottfried Wilhelm Leibniz (nhà bác học người Đức), toán học hay triết học của ông