leishmania

Định nghĩa

Leishmania danh từ chỉ một loại động vật nguyên sinh roi (flagellate protozoan) gây ra bệnh leishmaniasis (bệnh lêishmania) ở người động vật. Đây ký sinh trùng truyền qua vết đốt của muỗi cát (sandfly) thuộc chi Phlebotomus hoặc Lutzomyia.

dụ sử dụng
  • tác nhân gây ra các dạng bệnh như lêishmania ở da, niêm mạc nội tạng.
  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế lây nhiễm của để phát triển thuốc điều trị hiệu quả hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leishmania donovani: Một loài cụ thể trong chi Leishmania, gây ra bệnh lêishmania nội tạng (còn gọi là sốt Kala-azar).

    • Leishmania donovani thường lây lan qua muỗi cátvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
  • Leishmania major: Loài gây bệnh lêishmania ở da, phổ biếnTrung Đông Bắc Phi.

    • Leishmania major tạo ra các vết loét trên da sau khi bị muỗi cát đốt.
Biến thể từ gần giống
  • Leishmaniasis (danh từ): Bệnh do ký sinh trùng Leishmania gây ra.

    • Bệnh nhân mắc leishmaniasis cần được điều trị bằng thuốc chống ký sinh trùng.
  • Leishmanial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Leishmania.

    • Nghiên cứu về kháng nguyên leishmanial giúp phát triển vắc-xin.
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng roi (trong ngữ cảnh y học, dùng để chỉ chung các loại động vật nguyên sinh roi gây bệnh, bao gồm ).
    • Ký sinh trùng roi Leishmania sống ký sinh trong tế bào đại thực bào của vật chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leishmania" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leishmania" do từ này chủ yếu được dùng trong y học sinh học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

leishmania
A scientist examines a slide of leishmania under a microscope.