leisureliness
/'leʤəlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rỗi rãi, sự rảnh rang: Trạng thái có nhiều thời gian rảnh, không vội vã hay bị áp lực về thời gian.
- Sự thong dong, sự chậm rãi: Cách thức tiến hành một việc gì đó một cách từ tốn, không vội vàng, thường mang lại cảm giác thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leisureliness of a Sunday morning is something I cherish. (Sự rỗi rãi của một buổi sáng Chủ nhật là điều tôi trân trọng.)
- He completed the task with a surprising leisureliness, showing no sign of stress. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với một sự thong dong đáng ngạc nhiên, không hề thể hiện dấu hiệu căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with leisureliness": một cách thong thả, rảnh rang.
- She strolled through the park with great leisureliness. (Cô ấy đi dạo trong công viên một cách rất thong thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Leisurely (tính từ/phó từ): thong thả, rảnh rỗi.
- We took a leisurely walk along the beach. (Chúng tôi đi dạo thong thả dọc bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Unhurriedness: sự không vội vã.
- Deliberateness: sự có chủ ý, sự thong thả (thường do cẩn thận).
- Slowness: sự chậm rãi (nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Haste: sự vội vã.
- Hurriedness: sự gấp gáp.
- Rush: sự hối hả.
danh từ
- sự rỗi rãi, sự rảnh rang; sự thong dong