leitmotiv

  1. (số nhiều leitmotive)
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) nét chủ đạo
  2. (văn học) chủ đề quán xuyến
  3. (nghĩa rộng) câu điệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "leitmotiv"

leitmotiv
Un leitmotiv musical revient plusieurs fois dans la symphonie.