leitmotiv
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Nét chủ đạo, chủ đề âm nhạc lặp lại: Một giai điệu, cụm hợp âm hoặc mô hình nhịp điệu ngắn, được lặp lại xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc (thường là nhạc kịch hoặc nhạc phim) để gợi liên tưởng đến một nhân vật, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể.
- (Văn học) Chủ đề quán xuyến: Một ý tưởng, biểu tượng hoặc hình ảnh được lặp đi lặp lại xuyên suốt một tác phẩm văn học, có tác dụng nhấn mạnh chủ đề trung tâm.
- (Nghĩa rộng) Câu điệp, ý tưởng chủ đạo lặp lại: Bất kỳ yếu tố, ý tưởng hoặc cụm từ nào được lặp lại thường xuyên và trở thành đặc điểm nổi bật, dễ nhận biết trong một bài diễn văn, chiến dịch hoặc một loạt sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Trong âm nhạc:
- Le leitmotiv de Darth Vader dans "Star Wars" est immédiatement reconnaissable. (Nét chủ đạo của Darth Vader trong "Star Wars" có thể được nhận ra ngay lập tức.)
- Wagner utilisait des leitmotive pour représenter ses personnages. (Wagner đã sử dụng các nét chủ đạo để đại diện cho các nhân vật của mình.)
- Trong văn học:
- La lumière et l'obscurité sont des leitmotive importants dans ce roman. (Ánh sáng và bóng tối là những chủ đề quán xuyến quan trọng trong cuốn tiểu thuyết này.)
- Nghĩa rộng:
- "Le changement" était le leitmotiv de toute sa campagne électorale. ("Sự thay đổi" là câu điệp xuyên suốt toàn bộ chiến dịch tranh cử của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir de leitmotiv": Đóng vai trò là ý tưởng chủ đạo, được lặp đi lặp lại như một điệp khúc.
- L'innovation sert de leitmotiv à toute l'entreprise. (Sự đổi mới đóng vai trò là ý tưởng chủ đạo cho toàn bộ công ty.)
- "Un discours plein de leitmotive": Một bài diễn văn với nhiều câu/cụm từ được lặp lại như điệp khúc.
- Son discours politique était plein de leitmotive faciles à retenir. (Bài diễn văn chính trị của ông ta chứa đầy những câu điệp dễ nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leitmotif: Cách viết thay thế phổ biến của "leitmotiv", cùng nghĩa.
- Motif récurrent / Thème récurrent (cụm từ): Chủ đề lặp lại, ý tưởng lặp lại (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Refrain (danh từ): Điệp khúc (trong bài hát); nghĩa bóng là câu nói, ý kiến được lặp đi lặp lại nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
- Thème conducteur: Chủ đề dẫn dắt, ý tưởng chủ đạo.
- Idée-force: Ý tưởng then chốt, ý tưởng chủ lực.
- Fil rouge: Sợi chỉ đỏ xuyên suốt (một ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Comme un leitmotiv: Như một điệp khúc, được dùng để nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn.
- Cette phrase revient comme un leitmotiv dans ses écrits. (Câu nói này trở đi trở lại như một điệp khúc trong các tác phẩm của ông ta.)
- (số nhiều leitmotive)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) nét chủ đạo
- (văn học) chủ đề quán xuyến
- (nghĩa rộng) câu điệp