lemniscate

Học thuật
Thân thiện
lemniscate

Une lemniscate est tracée sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Đường lemniscat: Một đường cong hình số 8 nằm ngang, dạng giống như dải ruy-băng vô cực (∞). Trong toán học, đâymột loại đường cong đại số đặc biệt, thường được định nghĩaquỹ tích của một điểm chuyển động sao cho tích các khoảng cách từ điểm đó đến hai điểm cố định (tiêu điểm) là một hằng số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lemniscate de Bernoulli est une courbe célèbre. (Đường lemniscat của Bernoulli là một đường cong nổi tiếng.)
    • Le symbole de l'infini (∞) ressemble à une lemniscate. (Ký hiệu vô cực (∞) trông giống như một đường lemniscat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemniscate de Bernoulli": Đường lemniscat Bernoulli. Đâyđường cong lemniscat cụ thể nổi tiếng nhất, được Jakob Bernoulli mô tả lần đầu tiên.
    • La lemniscate de Bernoulli a une équation polaire simple. (Đường lemniscat Bernoulli có một phương trình cực đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemniscatique (adj): (thuộc về) đường lemniscat, hình dạng lemniscat.
    • Une courbe lemniscatique (một đường cong hình dạng lemniscat)
Từ đồng nghĩa
  • Courbe en huit (cụm từ): đường cong hình số 8. (Đâycách mô tả hình dạng phổ biến hơn, nhưng không chính xác về mặt toán học như "lemniscate").
  • Lacet infini (cụm từ): dải ruy-băng vô cực. (Cách gọi mang tính hình tượng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "lemniscate". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh toán học hình học.
lemniscate

Une lemniscate est tracée sur le tableau noir.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường lemniscat