lemon extract

lemon extract

The baker adds a teaspoon of lemon extract to the cake batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiết xuất chanh: "lemon extract" một loại tinh chất hoặc dung dịch đậm đặc được làm từ chanh thật hoặc hương vị bắt chước chanh, thường được sử dụng để tạo hương vị chanh trong nấu ăn làm bánh.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm vài giọt chiết xuất chanh vào hỗn hợp bánh.)
  • (Chiết xuất chanh thường được dùng để làm các món tráng miệng vị chanh.)
  • (Công thức này yêu cầu một thìa cà phê chiết xuất chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure lemon extract": chiết xuất chanh nguyên chất, thường được làm từ vỏ chanh thật cồn.
    • For the best flavor, use pure lemon extract instead of imitation. (Để hương vị tốt nhất, hãy dùng chiết xuất chanh nguyên chất thay vì loại bắt chước.)
  • "imitation lemon extract": chiết xuất chanh nhân tạo, thường hương vị tổng hợp.
    • Imitation lemon extract is cheaper but may lack the natural taste. (Chiết xuất chanh nhân tạo rẻ hơn nhưng có thể thiếu vị tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemon juice (n): nước cốt chanh, khác với chiết xuất chanh chất lỏng ép từ quả chanh.
    • Lemon juice is more acidic and less concentrated than lemon extract. (Nước cốt chanh tính axit cao hơn ít đậm đặc hơn chiết xuất chanh.)
  • Lemon flavoring (n): hương liệu chanh, thuật ngữ chung cho các chất tạo vị chanh.
    • Lemon flavoring can be in liquid or powder form. (Hương liệu chanh có thểdạng lỏng hoặc bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemon essence: tinh chất chanh, thường dùng thay thế cho "lemon extract".
    • Lemon essence is another name for lemon extract in some recipes. (Tinh chất chanh tên gọi khác của chiết xuất chanh trong một số công thức.)
  • Lemon concentrate: đặc chanh, nhưng thường chỉ nước cốt chanh đặc hơn chiết xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lemon extract".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lemon extract".)