lemon peel

lemon peel

She carefully removes the lemon peel with a sharp paring knife.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ chanh: "lemon peel" chỉ phần vỏ bên ngoài của quả chanh, thường màu vàng tươi, chứa tinh dầu thơm vị đắng nhẹ. Phần này được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh, hoặc pha chế đồ uống để tạo hương vị.
    • Vỏ chanh đã chế biến: Trong một số ngữ cảnh, "lemon peel" còn chỉ vỏ chanh đã được nấu chín với đường phủ đường, dùng làm kẹo hoặc nguyên liệu trang trí.
dụ sử dụng
  • ( ấy thêm một ít vỏ chanh vào bột bánh để tăng thêm hương vị.)
  • (Ly cocktail được trang trí bằng một miếng vỏ chanh xoắn.)
  • (Vỏ chanh tẩm đường một nguyên liệu phổ biến trong bánh trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon peel" (nấu ăn): Dùng để chỉ phần vỏ chanh bào mịn (zest) hoặc cắt sợi, thường được thêm vào món ăn để tạo hương thơm không làm tăng độ chua.
    • Lemon peel can be dried and ground into a powder for seasoning. (Vỏ chanh có thể được phơi khô xay thành bột để làm gia vị.)
  • "lemon peel" (pha chế): Trong pha chế đồ uống, "lemon peel" thường được dùng để trang trí hoặc chiết xuất tinh dầu lên bề mặt đồ uống.
    • Express the oils from the lemon peel over the drink before serving. (Vắt tinh dầu từ vỏ chanh lên đồ uống trước khi phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemon zest (danh từ): Phần vỏ chanh bào mịn, không phần cùi trắng, thường dùng để tạo hương vị.
    • Grate some lemon zest over the pasta for a fresh taste. (Bào một ít vỏ chanh lên món ống để vị tươi mới.)
  • Candied lemon peel (danh từ): Vỏ chanh đã được nấu với đường sấy khô, dùng làm kẹo hoặc nguyên liệu làm bánh.
    • Candied lemon peel is a classic addition to holiday cookies. (Vỏ chanh tẩm đường một nguyên liệu cổ điển cho bánh quy ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus peel: vỏ của các loại quả múi (bao gồm chanh, cam, bưởi).
  • Lemon rind: vỏ chanh (thường dùng trong nấu ăn, tương tự "lemon peel").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peel off: bóc vỏ, lột vỏ.
    • He carefully peeled off the lemon peel to avoid the bitter pith. (Anh ấy cẩn thận bóc vỏ chanh để tránh phần cùi trắng đắng.)
  • Peel away: bóc đi, loại bỏ vỏ.
    • Peel away the outer layer of the lemon peel before using it. (Bóc bỏ lớp ngoài của vỏ chanh trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "When life gives you lemons, make lemonade": Khi cuộc sống cho bạn chanh, hãy làm nước chanh (nghĩa bóng: hãy biến khó khăn thành cơ hội). Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "lemon peel" nhưng thường được nhắc đến trong bối cảnh về chanh.
  • "Squeeze the lemon": Vắt chanh (nghĩa bóng: tận dụng tối đa nguồn lực hoặc cơ hội).

Từ gần giống