lemur

/'li:mə/
Học thuật
Thân thiện
lemur

A lemur leaps between two leafy branches in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài vượn cáo: Một loài động vật thuộc bộ Linh trưởng nguyên thủy (bộ bán hầu), nguồn gốc từ đảo Madagascar. Chúng thường mắt to, mõm giống cáo đuôi dài nhiều lông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ring-tailed lemur is one of the most recognizable species. (Vượn cáo đuôi vòng một trong những loài dễ nhận biết nhất.)
    • We saw several lemurs leaping between trees in the national park. (Chúng tôi thấy vài con vượn cáo đang nhảy giữa các cây trong vườn quốc gia.)
    • The conservation of the lemur is critical due to habitat loss. (Việc bảo tồn loài vượn cáo rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemur-like": đặc điểm giống vượn cáo.
    • The fossil showed lemur-like features. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm giống vượn cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemuroid (adj): Thuộc về hoặc giống vượn cáo.
  • Lemuriform (adj): hình dạng giống vượn cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Prosimian: Linh trưởng nguyên thủy (đây nhóm phân loại rộng hơn bao gồm vượn cáo).
  • Primate: Động vật thuộc bộ Linh trưởng (nhóm phân loại rộng nhất).
lemur

A lemur leaps between two leafy branches in a forest.

danh từ
  1. (động vật học) loài vượn cáo