len lén

Học thuật
Thân thiện
len lén

Một cậu bé len lén nhìn qua khe cửa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lén lút, giấu giếm: "len lén" diễn tả hành động được thực hiện một cách kín đáo, thận trọng, không muốn người khác nhìn thấy hoặc biết đến.
    • Một cách nhẹ nhàng, cẩn thận: Hành động được làm rất khẽ khàng, cố gắng không gây ra tiếng động.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Đứa bé len lén mở cửa bước vào. (Đứa bé mở cửa bước vào một cách lén lút.)
    • len lén nhìn sang phía bên kia. ( nhìn sang phía bên kia một cách giấu giếm.)
    • ấy len lén đặt món quà lên bàn rồi đi ra. ( ấy đặt món quà lên bàn một cách nhẹ nhàng, cẩn thận rồi đi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "len lén lẩn tránh": lẩn tránh một cách lén lút, giấu giếm.

    • Kẻ trộm len lén lẩn tránh vào bóng tối. (Kẻ trộm lẩn tránh vào bóng tối một cách lén lút.)
  • "nói len lén": nói khẽ, nói nhỏ một cách giấu giếm.

    • Hai đứa trẻ nói chuyện len lén với nhaugóc lớp. (Hai đứa trẻ nói chuyện nhỏ nhẹ, giấu giếm với nhaugóc lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lén (phó từ, động từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "len lén".

    • lén lấy cái bánh. ( lấy cái bánh một cách lén lút.)
  • Lén lút (tính từ, phó từ): mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ hành vi chủ ý xấu, không chính đáng.

    • Hành động lén lút của hắn đã bị phát hiện. (Hành động giấu giếm, chủ ý xấu của hắn đã bị phát hiện.)
  • Vụng trộm (tính từ, phó từ): nhấn mạnh tính chất mật, trộm cắp hoặc không được phép.

    • Cuộc gặp gỡ vụng trộm. (Cuộc gặp gỡ mật, không muốn ai biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lặng lẽ: một cách yên lặng, không gây ồn ào.
  • Rón rén: một cách thận trọng, nhẹ nhàng từng bước (thường khi đi).
  • Nhẹ nhàng: một cách cẩn thận, không gây tiếng động.
Từ trái nghĩa
  • Công khai: một cách rõ ràng, không giấu giếm trước mọi người.
  • Ồn ào: gây ra nhiều tiếng động, náo nhiệt.
  • Đường hoàng: một cách ngay thẳng, chính đáng, không lén lút.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lén như rắn mùng năm": (thành ngữ) von về sự lén lút, khó phát hiện.
  • "Làm len lén như ăn cướp": (cách nói von) chỉ việc làm đó một cách vội vã, lén lút sợ bị phát hiện.
len lén

Một cậu bé len lén nhìn qua khe cửa.

  1. Nh. Lén.

Proverbs and Idioms