len lẻn
Định nghĩa
- Động từ:
- Lén lút, vụng trộm, lẩn tránh sự chú ý: "len lẻn" chỉ hành động di chuyển hoặc làm việc gì đó một cách kín đáo, tránh bị phát hiện, thường trong bối cảnh không được phép hoặc có ý đồ xấu.
- Từng bước, từng chút một xâm nhập: "len lẻn" cũng mô tả sự xâm nhập chậm rãi, khó nhận thấy vào một nơi nào đó hoặc vào lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ trộm len lẻn vào nhà lúc nửa đêm. (Kẻ trộm lén lút vào nhà khi mọi người đang ngủ.)
- Cảm giác tội lỗi len lẻn trong lòng anh ấy. (Cảm giác tội lỗi dần dần xâm nhập vào tâm trí anh ấy.)
- Cô ấy len lẻn ra khỏi phòng họp mà không ai để ý. (Cô ấy lặng lẽ rời khỏi phòng họp, tránh sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "len lẻn vào": xâm nhập một cách kín đáo, thường với mục đích xấu hoặc không chính đáng.
- Tin tức xấu len lẻn vào tâm trí anh ấy. (Những suy nghĩ tiêu cực dần dần chiếm lấy tâm trí anh ấy.)
- "len lẻn qua": lách qua khe hở hoặc tránh sự phát hiện.
- Ánh sáng len lẻn qua khe cửa. (Ánh sáng lọt qua khe cửa một cách yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẻn (động từ): hành động đi vào nơi nào đó một cách lén lút, thường không có phép.
- Nó lẻn vào phòng khi không ai để ý. (Nó lén vào phòng lúc mọi người không chú ý.)
- Len (động từ): lách qua khe hở, chỗ chật hẹp, thường không mang tính lén lút.
- Anh ấy len qua đám đông để đến gần sân khấu. (Anh ấy lách qua đám đông để tới gần sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Lén lút: hành động một cách kín đáo, tránh bị phát hiện.
- Vụng trộm: làm việc gì đó không công khai, thường có ý xấu.
- Xâm nhập: từ từ đi vào một nơi hoặc lòng người, thường khó nhận thấy.
Thành ngữ liên quan
- Len lẻn như chuột: ví hành động lén lút, sợ sệt, giống như chuột chạy trong bóng tối.
- Hắn ta len lẻn như chuột trong kho tối. (Hắn hành động lén lút và sợ hãi, như con chuột trong kho.)
- Len lẻn từng bước: từ từ, chậm rãi xâm nhập hoặc tiến triển.
- Bệnh tật len lẻn từng bước vào cơ thể anh ấy. (Bệnh tật dần dần phát triển trong cơ thể anh ấy mà không được chú ý.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "len lẻn"