lend-lease

lend-lease

The United States used lend-lease to supply military equipment to its allies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình cho thuê cho mượn: "lend-lease" chỉ một chính sách hoặc thỏa thuận trong đó một quốc gia cung cấp hàng hóa dịch vụ (như khí, lương thực, thiết bị) cho một đồng minh, thường trong thời chiến, với điều kiện thanh toán hoặc trả lại sau này. Thuật ngữ này đặc biệt nổi tiếng với Đạo luật Cho thuê-Cho mượn (Lend-Lease Act) của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ đã cung cấp một chương trình cho thuê cho mượn khổng lồ cho Liên trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Chương trình cho thuê cho mượn trong Thế chiến thứ hai cùng hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lend-lease agreement": thỏa thuận cho thuê cho mượn.

    • The lend-lease agreement between the US and Britain was crucial for the Allied victory. (Thỏa thuận cho thuê cho mượn giữa Hoa Kỳ Anh yếu tố then chốt cho chiến thắng của phe Đồng minh.)
  • "lend-lease program": chương trình cho thuê cho mượn.

    • The lend-lease program helped rebuild war-torn countries after the conflict. (Chương trình cho thuê cho mượn đã giúp tái thiết các quốc gia bị chiến tranh tàn phá sau cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Lend-lease (adj): thuộc về chương trình cho thuê cho mượn.

    • The lend-lease supplies arrived just in time for the battle. (Các nguồn cung cấp theo chương trình cho thuê cho mượn đã đến kịp thời cho trận chiến.)
  • Lend (v): cho mượn (tách biệt khỏi "lend-lease").

    • Can you lend me your book? (Bạn có thể cho tôi mượn cuốn sách của bạn không?)
  • Lease (v): cho thuê (tách biệt khỏi "lend-lease").

    • They lease the building to a company. (Họ cho thuê tòa nhà cho một công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Aid: viện trợ (hỗ trợ về vật chất hoặc tài chính).
  • Assistance: sự hỗ trợ (giúp đỡ nói chung).
  • Supply: nguồn cung cấp (hàng hóa được cung cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lend-lease" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, các động từ "lend" "lease" có thể được sử dụng riêng lẻ:
    • Lend out: cho mượn ra ngoài.
      • The library lends out books for free. (Thư viện cho mượn sách miễn phí.)
    • Lease out: cho thuê ra ngoài.
      • They lease out the office space to startups. (Họ cho thuê không gian văn phòng cho các công ty khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "lend-lease". Tuy nhiên, thành ngữ "lend a hand" (giúp một tay) liên quan đến nghĩa gốc của "lend":
    • Could you lend a hand with this heavy box? (Bạn có thể giúp một tay với cái hộp nặng này không?)

Từ gần giống

Từ chứa "lend-lease"