lendit

Học thuật
Thân thiện
lendit

Le marchand vend du papier à la foire du Lendit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội chợ bán giấy (thời Trung đạiPháp): "Lendit" là tên một hội chợ quan trọng nổi tiếng thời Trung CổPháp, chuyên về việc mua bán giấy da các hàng hóa khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Lendit était une foire médiévale très fréquentée. (Hội chợ Lenditmột hội chợ thời Trung Cổ rất đông đúc.)
    • Les marchands vendaient du parchemin au Lendit. (Các thương nhân bán giấy da tại hội chợ Lendit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foire du Lendit": hội chợ Lendit.
    • La foire du Lendit se tenait près de Paris. (Hội chợ Lendit được tổ chức gần Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Foire (n.f): hội chợ, chợ phiên.
  • Médiéval/e (adj): thuộc thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Foire médiévale: hội chợ thời Trung Cổ (cách giải thích chung, không phải tên riêng).
Lưu ý
  • "Lendit" là một danh từ riêng, tên gọi của một sự kiện lịch sử cụ thể, thường được viết hoa. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
lendit

Le marchand vend du papier à la foire du Lendit.

danh từ giống đực
  1. (sử học) hội chợ bán giấy (thời Trung đạiPháp)