leng beng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu nghiêm túc, không đứng đắn: Dùng để miêu tả người có hành vi, lời nói không chín chắn, không đáng tin cậy, hay thay đổi.
- Không nhất quán, trước sau không như một: Chỉ tính cách hay thái độ không kiên định, dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc lời hứa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta bị mọi người đánh giá là kẻ leng beng, chẳng bao giờ giữ lời hứa.
- Đừng có leng beng như vậy, nói là phải làm cho được chứ!
- Tính nó leng beng lắm, đừng tin những gì nó nói.
Các cách sử dụng nâng cao
- "leng beng leng keng": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ cao hơn của sự thiếu nghiêm túc, không đáng tin.
- Cứ leng beng leng keng mãi thế thì chẳng ai tin cậu nữa đâu.
Biến thể và từ gần giàng
- Lăng băng (tính từ): Một cách nói biến âm khác của "leng beng", cùng nghĩa.
- Bông lông (tính từ): Có phần gần nghĩa, chỉ sự nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Lơ mơ (tính từ): Chỉ trạng thái không tỉnh táo, không nghiêm túc trong công việc.
Từ đồng nghĩa
- Không đứng đắn: Thiếu vẻ nghiêm trang, chín chắn.
- Không chín chắn: Thiếu sự trưởng thành, suy nghĩ trong hành động và lời nói.
- Không đáng tin: Không thể tin tưởng, dễ thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: Có thái độ đúng mực, chín chắn.
- Đứng đắn: Có phẩm cách, đạo đức tốt, đáng tin cậy.
- Chín chắn: Trưởng thành, suy nghĩ và hành động thận trọng.
- Kiên định: Vững vàng, không thay đổi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "leng beng" thường dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hơi thiếu trang trọng.
- Từ này chủ yếu dùng để phê phán, chỉ trích tính cách của một người, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
- Nói người có những hành vi, lời nói không đúng đắn, trước sau không như một: Thằng cha leng beng lắm, không thể tin được.