lengthen
/'leɳθən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho dài ra, kéo dài: Hành động khiến một vật thể hoặc khoảng thời gian trở nên dài hơn so với chiều dài ban đầu.
- Nội động từ:
- Trở nên dài ra, kéo dài ra: Trạng thái tự thân của một vật thể hoặc khoảng thời gian trở nên dài hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The tailor can lengthen this skirt for you. (Người thợ may có thể kéo dài chiếc váy này cho bạn.)
- They decided to lengthen the meeting by another hour. (Họ quyết định kéo dài cuộc họp thêm một tiếng nữa.)
- Nội động từ:
- The days lengthen as summer approaches. (Những ngày trở nên dài hơn khi mùa hè đến gần.)
- The shadow lengthened across the lawn in the evening. (Cái bóng kéo dài ra trên bãi cỏ vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lengthen one's stride": tăng sải chân, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tăng tốc độ hoặc nỗ lực.
- To finish the project on time, we need to lengthen our stride. (Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta cần tăng tốc độ làm việc.)
- "to lengthen the odds" (thường dùng trong cá cược): làm cho khả năng thắng cược trở nên thấp hơn, tức là tỷ lệ trả thưởng cao hơn.
- The injury to their star player has lengthened the odds on the team winning. (Chấn thương của cầu thủ chủ chốt đã làm giảm cơ hội chiến thắng của đội bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Length (n): chiều dài, độ dài.
- The length of the bridge is impressive. (Chiều dài của cây cầu thật ấn tượng.)
- Lengthy (adj): dài dòng, kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực).
- We had a lengthy discussion about the budget. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài dòng về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Extend (v): mở rộng, kéo dài (có thể dùng cho không gian hoặc thời gian).
- Prolong (v): kéo dài (thường dùng cho thời gian, đặc biệt là những điều không mong muốn).
Từ trái nghĩa
- Shorten (v): làm ngắn lại, rút ngắn.
- Abbreviate (v): viết tắt, rút gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lengthen" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lengthen".)
ngoại động từ
- làm dài ra
nội động từ
- kéo dài ra, dài ra