lengthen

/'leɳθən/
ngoại động từ
  1. làm dài ra
nội động từ
  1. kéo dài ra, dài ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lengthen"

Từ có nhắc đến "lengthen"

lengthen
The gardener lengthens the garden hose to reach the far flowerbed.