lensman

lensman

A lensman captures a portrait of a smiling couple in a city park.

Định nghĩa

Danh từ: - Người chụp ảnh chuyên nghiệp: "lensman" chỉ một người đàn ông làm nghề nhiếp ảnh, đặc biệt trong các lĩnh vực như báo chí, thể thao, hoặc nghệ thuật. Từ này thường mang tính trang trọng hoặc cổ điển, nhấn mạnh vai trò của người sử dụng ống kính máy ảnh.

dụ sử dụng
  • (Người chụp ảnh chuyên nghiệp đã ghi lại bàn thắng quyết định với thời điểm hoàn hảo.)
  • (Một người chụp ảnh chuyên nghiệp điều thiết yếu cho một tạp chí thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lensman" thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí hoặc điện ảnh, đôi khi thay thế cho từ "photographer" (nhiếp ảnh gia) để tạo sắc thái chuyên môn hơn.
    • The lensman worked for a major news agency. (Người chụp ảnh chuyên nghiệp đã làm việc cho một hãng tin lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lenswoman (danh từ): nữ nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
    • A talented lenswoman covered the royal wedding. (Một nữ nhiếp ảnh gia tài năng đã đưa tin về đám cưới hoàng gia.)
  • Lens (danh từ): ống kính (máy ảnh).
    • The lensman adjusted his lens before shooting. (Người chụp ảnh đã điều chỉnh ống kính trước khi chụp.)
Từ đồng nghĩa
  • Photographer (nhiếp ảnh gia): từ phổ biến hơn, không phân biệt giới tính.
    • The photographer took a stunning landscape photo. (Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.)
  • Cameraman (người quay phim): thường dùng trong điện ảnh hoặc truyền hình, khác với "lensman" (chụp ảnh tĩnh).
Các cụm từ liên quan
  • Freelance lensman: người chụp ảnh tự do.
    • He works as a freelance lensman for various magazines. (Anh ấy làm việc như một người chụp ảnh tự do cho nhiều tạp chí khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Through the lens of a lensman: qua góc nhìn của một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
    • The story was told through the lens of a lensman. (Câu chuyện được kể qua góc nhìn của một người chụp ảnh chuyên nghiệp.)

Từ gần giống