linesman
/'lainzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trọng tài biên: Một trọng tài phụ trong các môn thể thao như bóng đá, tennis, hoặc bóng bầu dục, có nhiệm vụ chính là quan sát và báo cáo khi bóng ra ngoài đường biên hoặc xác định các lỗi việt vị (offside). Họ hỗ trợ trọng tài chính.
- Nhân viên đường dây: Người lắp đặt, sửa chữa và bảo trì các đường dây điện hoặc đường dây điện thoại.
Ví dụ sử dụng
Trọng tài biên:
- The linesman raised his flag to signal an offside. (Trọng tài biên giơ cờ để báo hiệu việt vị.)
- In tennis, the linesman calls whether the ball is "in" or "out". (Trong quần vợt, trọng tài biên hô "bóng trong" hay "bóng ngoài".)
Nhân viên đường dây:
- A linesman was sent to repair the telephone lines after the storm. (Một nhân viên đường dây được cử đi sửa chữa đường dây điện thoại sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assistant referee": Đây là thuật ngữ chính thức hơn, đặc biệt trong bóng đá, để chỉ "linesman". Tuy nhiên, "linesman" vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ thông thường.
- The assistant referee, commonly known as the linesman, made the correct call. (Trọng tài phụ, thường được gọi là trọng tài biên, đã đưa ra quyết định đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Line judge (n): Trọng tài biên (thường dùng trong các môn thể thao Mỹ như bóng bầu dục Mỹ, bóng chày).
- Lineswoman (n): Nữ trọng tài biên (dạng giống cái của "linesman").
- Referee (n): Trọng tài chính.
- Umpire (n): Trọng tài chính (dùng trong tennis, cricket).
Từ đồng nghĩa
- Assistant referee: Trọng tài phụ, trợ lý trọng tài (nghĩa thể thao).
- Lineworker: Công nhân đường dây (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "linesman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "linesman")
danh từ
- người lính của một đơn vị (thường là trung đoàn) chiến đấu
- trọng tải biên (quần vợt, bóng đá)
- người đặt đường dây (điện thoại)