lenticelle

Học thuật
Thân thiện
lenticelle

L'écorce du bouleau présente de nombreuses lenticelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ bì: Trong thực vật học, "lenticelle" là một cấu trúc nhỏ, dạng lỗ hoặc khe hở trên vỏ cây thân gỗ (như thân, cành, rễ), cho phép trao đổi khí (như oxy carbon dioxide) giữa bên trong môi trường bên ngoài. thường xuất hiện dưới dạng các đốm hoặc đường nổi nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On observe des lenticelles sur l'écorce du cerisier. (Người ta quan sát thấy các lỗ bì trên vỏ cây anh đào.)
    • Les lenticelles permettent les échanges gazeux à travers le périderme. (Các lỗ bì cho phép trao đổi khí qua lớp bần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lenticelles liégeuses": Các lỗ bì bần hóa, đặc trưngmột số loài cây.
    • Le chêne-liège présente des lenticelles liégeuses très visibles. (Cây sồi bần các lỗ bì bần hóa rất dễ thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lenticellaire (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của lỗ bì.
    • Une structure lenticellaire. (Một cấu trúc đặc điểm lỗ bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Pore liégeux: lỗ bần (cách gọi khác dựa trên chức năng cấu tạo).
Thành ngữ liên quan
lenticelle

L'écorce du bouleau présente de nombreuses lenticelles.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) lỗ bì

Từ có nhắc đến "lenticelle"