lenticulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình thấu kính, (có) hình hột đậu lăng: Mô tả hình dạng của một vật thể giống như một thấu kính hai mặt lồi, hoặc giống hạt đậu lăng (lentille), tức là hình bầu dục, dẹt và phồng ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure géologique a une forme lenticulaire. (Cấu trúc địa chất có hình thấu kính.)
- On observe des nuages lenticulaires au-dessus de la montagne. (Người ta quan sát thấy những đám mây hình thấu kính trên đỉnh núi.)
- Certains cristaux peuvent avoir un aspect lenticulaire. (Một số tinh thể có thể có vẻ ngoài hình hạt đậu lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này được dùng để mô tả các cấu trúc có hình dạng tương tự trong cơ thể.
- Le noyau lenticulaire est une structure du cerveau. (Nhân thể vân là một cấu trúc của não.)
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả các lớp đá, mỏ khoáng sản hoặc cấu trúc có hình dạng như một thấu kính dẹt.
- Un gisement lenticulaire de minerai. (Một mỏ quặng có dạng thấu kính.)
Biến thể và từ liên quan
- Lentille (danh từ): 1. Thấu kính. 2. Hạt đậu lăng. (Đây là từ gốc tạo nên tính từ "lenticulaire").
- Lenticulation (danh từ, hiếm gặp): Sự tạo thành hoặc trạng thái có hình thấu kính.
Từ đồng nghĩa
- Biconvexe: Hai mặt lồi (thường dùng trong quang học, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khoa học).
- En forme de lentille: Có hình dạng thấu kính/hạt đậu lăng (cụm từ giải thích).
Lưu ý sử dụng
- Tính từ: "Lenticulaire" là một tính từ, do đó nó luôn bổ nghĩa cho một danh từ và phải phù hợp với danh từ đó về giống và số (lenticulaire / lenticulaires).
- Ngữ cảnh chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học hoặc địa chất. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "en forme de lentille" hơn.
tính từ
- (có) hình thấu kính, (có) hình hột đậu lăng
- Corps lenticulairevật hình thấu kính
- Os lenticulaire(giải phẫu) xương đậu