lenticulated

/len'tikjulə/ Cách viết khác : (lenticulated) /len'tikjuleitid/ (lentiform) /'lentifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
lenticulated

A scientist examines a lenticulated seed pod under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng thấu kính, hình hạt đậu: "lenticulated" mô tả một vật thể hình dạng giống như một thấu kính hai mặt lồi hoặc giống hình hạt đậu, thường dàytrung tâm mỏng dần về phía rìa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist observed the lenticulated structure of the mineral under the microscope. (Nhà khoa học quan sát cấu trúc dạng thấu kính của khoáng vật dưới kính hiển vi.)
    • Some seeds have a characteristic lenticulated shape. (Một số hạt hình dạng đặc trưng dạng hạt đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học địa chất: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngành khoa học để mô tả hình thái của các cấu trúc tự nhiên, như tế bào, bào tử, tinh thể hoặc hạt.
    • The fossil was identified by its lenticulated spores. (Hóa thạch được xác định nhờ những bào tử hình dạng thấu kính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lenticular (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình dạng thấu kính. Đây từ phổ biến hơn.

    • A lenticular lens is used in some 3D displays. (Một thấu kính dạng thấu kính được sử dụng trong một số màn hình 3D.)
  • Lentiform (tính từ): hình dạng giống hạt đậu hoặc thấu kính. Đây một biến thể khác của "lenticulated".

    • The MRI scan showed a lentiform nucleus in the brain. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy một nhân dạng hạt đậu trong não.)
Từ đồng nghĩa
  • Lens-shaped: hình dạng thấu kính.
  • Biconvex: Hai mặt lồi (thường dùng trong quang học, mô tả chính xác hơn hình dạng).
Lưu ý
  • "Lenticulated" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "lenticular" được ưa dùng hơn.
lenticulated

A scientist examines a lenticulated seed pod under a magnifying glass.

tính từ
  1. hình hột đạu