lentillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đậu lăng đỏ: Một loại đậu lăng nhỏ, thường có màu đỏ cam, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là các món súp và hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour cette recette de dhal, il faut des lentillons. (Để làm món dhal này, cần có đậu lăng đỏ.)
- Les lentillons cuisent plus vite que les lentilles vertes. (Đậu lăng đỏ nấu nhanh chín hơn đậu lăng xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lentillon corail": Một tên gọi khác cho "lentillon", nhấn mạnh vào màu sắc đỏ cam giống như san hô.
- Le lentillon corail est très apprécié dans la cuisine indienne. (Đậu lăng đỏ rất được ưa chuộng trong ẩm thực Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lentille (n.f): Đậu lăng (nói chung, có nhiều loại như lentille verte - đậu lăng xanh, lentille blonde - đậu lăng vàng).
- Pois cassé (n.m): Đậu Hà Lan tách đôi, thường có màu vàng hoặc xanh, cũng dùng trong các món hầm và súp.
Từ đồng nghĩa
- Lentille rouge: Đậu lăng đỏ (cách gọi mô tả chung).