lentillon

Học thuật
Thân thiện
lentillon

Une femme cuisine une soupe avec des lentillons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đậu lăng đỏ: Một loại đậu lăng nhỏ, thường màu đỏ cam, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực, đặc biệtcác món súp hầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour cette recette de dhal, il faut des lentillons. (Để làm món dhal này, cần đậu lăng đỏ.)
    • Les lentillons cuisent plus vite que les lentilles vertes. (Đậu lăng đỏ nấu nhanh chín hơn đậu lăng xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lentillon corail": Một tên gọi khác cho "lentillon", nhấn mạnh vào màu sắc đỏ cam giống như san hô.
    • Le lentillon corail est très apprécié dans la cuisine indienne. (Đậu lăng đỏ rất được ưa chuộng trong ẩm thực Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentille (n.f): Đậu lăng (nói chung, nhiều loại như lentille verte - đậu lăng xanh, lentille blonde - đậu lăng vàng).
  • Pois cassé (n.m): Đậu Hà Lan tách đôi, thường màu vàng hoặc xanh, cũng dùng trong các món hầm súp.
Từ đồng nghĩa
  • Lentille rouge: Đậu lăng đỏ (cách gọi mô tả chung).
lentillon

Une femme cuisine une soupe avec des lentillons.

danh từ giống đực
  1. đậu lăng đỏ