lentitude

/'lentitju:d/
Học thuật
Thân thiện
lentitude

The old tortoise moves with a deliberate lentitude across the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chậm chạp; sự trì chậm: "lentitude" một danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc di chuyển, hành động hoặc tiến triển một cách chậm rãi, không nhanh chóng. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lentitude of the bureaucratic process frustrated everyone. (Sự chậm chạp của quy trình hành chính khiến mọi người đều bực bội.)
    • He moved with a certain lentitude that suggested great care. (Anh ta di chuyển với một sự chậm rãi nhất định cho thấy sự cẩn thận lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great lentitude": với sự chậm rãi rất lớn.
    • The old ship sailed into the harbor with great lentitude. (Con tàu tiến vào bến cảng với sự chậm rãi rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentitudinous (adj): thuộc về sự chậm chạp, tính chất chậm rãi.
    • His lentitudinous speech made the lecture seem very long. (Bài phát biểu chậm rãi của ông khiến bài giảng có vẻ rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Slowness: sự chậm chạp (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Tardiness: sự chậm trễ (thường chỉ về thời gian).
  • Deliberateness: sự chậm rãi chủ ý, thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Alacrity: sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng.
  • Swiftness: sự nhanh chóng, mau lẹ.
  • Rapidity: tốc độ nhanh.
Lưu ý sử dụng
  • "Lentitude" một từ tương đối hiếm gặp tính chất trang trọng, học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "slowness" hoặc "sluggishness" được ưa dùng hơn.
lentitude

The old tortoise moves with a deliberate lentitude across the garden path.

danh từ
  1. sự chậm chạp; sự trì chậm