leonardesque

Học thuật
Thân thiện
leonardesque

A sketchbook lies open to a page filled with leonardesque studies of human anatomy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo phong cách của Leonardo da Vinci: Mô tả một tác phẩm nghệ thuật, kỹ thuật hoặc phẩm chất nào đó đặc điểm tương tự hoặc chịu ảnh hưởng rõ rệt từ phong cách, kỹ thuật hoặc tư tưởng của nghệ sĩ, nhà phát minh thời Phục Hưng Leonardo da Vinci. Điều này thường ám chỉ sự kết hợp giữa vẻ đẹp nghệ thuật, sự chính xác khoa học, chiều sâu tâm lý sự sáng tạo vượt bậc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting's subtle use of light and shadow is truly leonardesque. (Cách sử dụng ánh sáng bóng tối tinh tế của bức tranh thực sự theo phong cách Leonardo.)
    • His notebooks, filled with both artistic sketches and mechanical designs, have a leonardesque quality. (Những cuốn sổ tay của ông ấy, chứa đầy cả những bản phác thảo nghệ thuật lẫn thiết kế khí, mang một phẩm chất kiểu Leonardo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phê bình nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật mô tả học thuật để so sánh hoặc phân loại phong cách.
    • The artist's attempt to blend anatomy with artistry was praised as leonardesque. (Nỗ lực kết hợp giải phẫu học với nghệ thuật của người họa sĩ đã được ca ngợi mang phong cách Leonardo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leonardian (adj): Một tính từ khác, ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa tương tự "thuộc về hoặc theo phong cách Leonardo da Vinci".
  • Da Vincian (adj): Có nghĩa gần tương đương, chỉ những liên quan đến hoặc đặc trưng cho Leonardo da Vinci.
Từ đồng nghĩa
  • Da Vinci-like: Giống như (phong cách) Da Vinci.
  • In the manner of Leonardo: Theo cách thức/phong cách của Leonardo.
Lưu ý
  • Leonardesque một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật hoặc văn hóa. hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thông thường hàng ngày.
  • Từ này tập trung mô tả phong cách tổng thể hoặc tinh thần sáng tạo đa lĩnh vực, chứ không chỉ riêng kỹ thuật vẽ tranh.
leonardesque

A sketchbook lies open to a page filled with leonardesque studies of human anatomy.

Adjective
  1. theo phong cách của Leonardo da Vinci

Từ đồng nghĩa