leonine
/'li:ənain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sư tử: Mô tả những đặc điểm có liên quan đến loài sư tử.
- Giống sư tử: Mô tả vẻ ngoài, phẩm chất hoặc đặc điểm tương tự như một con sư tử, chẳng hạn như vẻ oai vệ, dũng mãnh hoặc bờm tóc rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The statue had a leonine head with a majestic mane. (Bức tượng có một cái đầu giống sư tử với bờm oai vệ.)
- He possesses a leonine courage in the face of danger. (Anh ấy sở hữu lòng dũng cảm như sư tử khi đối mặt với nguy hiểm.)
- Her leonine hair flowed over her shoulders. (Mái tóc rậm như bờm sư tử của cô ấy xõa trên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leonine features": những đường nét giống sư tử, thường chỉ khuôn mặt với tóc hoặc râu rậm, xương gò má cao, vẻ mặt oai nghiêm.
- The old king was known for his leonine features. (Vị vua già được biết đến với những đường nét oai vệ như sư tử.)
"leonine dignity": phẩm giá oai vệ, uy nghi như sư tử.
- She carried herself with a leonine dignity that commanded respect. (Bà ấy mang một phẩm giá oai vệ khiến người khác phải kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Leonid (danh từ): Tên một trận mưa sao băng (Leonids), có nguồn gốc từ chòm sao Sư Tử (Leo).
- Leo (danh từ): Chòm sao Sư Tử, cung Sư Tử trong hoàng đạo; cũng là tên riêng.
Từ đồng nghĩa
- Lionlike: Giống sư tử.
- Regal: Uy nghi, vương giả (có thể dùng để so sánh với vẻ oai vệ của sư tử).
Thành ngữ liên quan
(Từ "leonine" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "lion" (sư tử) trực tiếp.) - The lion's share: Phần lớn nhất, phần của sư tử (thành ngữ phổ biến, liên quan đến hình ảnh sư tử). - He took the lion's share of the profits. (Anh ta lấy phần lớn nhất trong số lợi nhuận.)
tính từ
- (thuộc) sư tử; giống sư t