leontief

leontief

Leontief developed the input-output model for economic analysis.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Leontief (phiên âm: /liˈɒntiɛf/): họ của một nhà kinh tế học người Mỹ gốc Nga, Wassily Leontief (1906–1999), người đã phát minh ra phương pháp phân tích đầu vào-đầu ra (input-output analysis) trong kinh tế học. Phương pháp này đo lường mối quan hệ giữa các ngành công nghiệp trong một nền kinh tế.
dụ sử dụng
  • Wassily Leontief won the Nobel Prize in Economics in 1973 for his development of the input-output method. (Wassily Leontief đã giành giải Nobel Kinh tế năm 1973 nhờ phát triển phương pháp đầu vào-đầu ra.)

  • The Leontief paradox refers to a finding that contradicted the Heckscher-Ohlin theory of international trade. (Nghịch lý Leontief đề cập đến một phát hiện mâu thuẫn với lý thuyết thương mại quốc tế Heckscher-Ohlin.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leontief production function": Hàm sản xuất Leontief, một dạng hàm sản xuất trong kinh tế học, nơi các yếu tố đầu vào phải được sử dụng theo tỷ lệ cố định.

    • The Leontief production function assumes that inputs are used in fixed proportions. (Hàm sản xuất Leontief giả định rằng các yếu tố đầu vào được sử dụng theo tỷ lệ cố định.)
  • "Leontief input-output model": Mô hình đầu vào-đầu ra Leontief, một công cụ phân tích kinh tế dùng để nghiên cứu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngành.

    • Economists use the Leontief input-output model to analyze the impact of changes in one sector on the entire economy. (Các nhà kinh tế sử dụng mô hình đầu vào-đầu ra Leontief để phân tích tác động của thay đổi trong một ngành lên toàn bộ nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Leontiefian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp của Leontief.
    • The Leontiefian approach to economics emphasizes interdependence between industries. (Cách tiếp cận Leontiefian trong kinh tế học nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Input-output analysis: phân tích đầu vào-đầu ra (thuật ngữ thay thế cho phương pháp của Leontief).
    • Input-output analysis is a key tool in regional economics. (Phân tích đầu vào-đầu ra một công cụ chính trong kinh tế khu vực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "leontief" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Leontief paradox: Nghịch lý Leontief, một hiện tượng trong kinh tế học quốc tế, nơi Hoa Kỳ (một quốc gia giàu vốn) lại xuất khẩu hàng hóa thâm dụng lao động nhập khẩu hàng hóa thâm dụng vốn, trái ngược với lý thuyết Heckscher-Ohlin.
    • The Leontief paradox sparked a major debate in international trade theory. (Nghịch lý Leontief đã gây ra một cuộc tranh luận lớn trong lý thuyết thương mại quốc tế.)

Từ gần giống