lenitive
/'lenitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm dịu, làm đỡ đau: Mô tả thứ gì đó có tác dụng làm giảm nhẹ sự khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng, thường là về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Có tính chất xoa dịu: Mang đặc tính làm cho một tình huống căng thẳng hoặc đau buồn trở nên nhẹ nhàng hơn.
Danh từ:
- Thuốc giảm đau, thuốc làm dịu: Một loại thuốc hoặc phương thuốc có tác dụng làm giảm đau đớn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her lenitive words calmed the anxious crowd. (Những lời nói làm dịu của cô ấy đã trấn an đám đông lo lắng.)
- The doctor prescribed a lenitive ointment for the skin irritation. (Bác sĩ kê một loại thuốc mỡ làm dịu cho chứng kích ứng da.)
Danh từ:
- This herbal tea acts as a gentle lenitive for stomach aches. (Loại trà thảo mộc này hoạt động như một thuốc làm dịu nhẹ nhàng cho chứng đau bụng.)
- In ancient times, various plants were used as lenitives. (Thời xưa, nhiều loại cây cỏ khác nhau được dùng làm thuốc giảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc y học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc văn học mang tính chất trang trọng, cổ điển để mô tả sự xoa dịu.
- The poet described the moonlight as a lenitive balm for his sorrow. (Nhà thơ miêu tả ánh trăng như một liều thuốc xoa dịu cho nỗi buồn của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lenity (danh từ): Tính khoan dung, nhân từ; sự dịu dàng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức, khác với nghĩa giảm đau của "lenitive").
- Alleviative (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cái gì đó làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
Từ đồng nghĩa
- Soothing (adj): Làm dịu, êm dịu.
- Palliative (adj/danh từ): Làm giảm nhẹ (triệu chứng), thuốc giảm đau (thường dùng trong y học hiện đại hơn).
- Alleviating (adj): Làm giảm bớt, làm nhẹ đi.
Từ trái nghĩa
- Irritant (danh từ/tính từ): Chất gây kích ứng; gây khó chịu.
- Aggravating (tính từ): Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
tính từ
- làm đỡ đau, làm dịu
danh từ
- (y học) thuốc giảm đau, thuốc làm dịu