leonurus

/liə'nju:rəs/
Học thuật
Thân thiện
leonurus

A gardener plants leonurus in her medicinal herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ích mẫu: Tên gọi của một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loại cỏ thân thảo lâu năm. Tên khoa học đầy đủ Leonurus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leonurus is known for its traditional medicinal uses. (Cây ích mẫu được biết đến với những công dụng làm thuốc truyền thống.)
    • Some species of leonurus are cultivated in gardens. (Một số loài thuộc chi ích mẫu được trồng trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, dược liệu hoặc làm vườn chuyên môn để chỉ chi thực vật này.
    • The extract of leonurus is being studied for its potential effects. (Chiết xuất từ cây ích mẫu đang được nghiên cứu về những tác động tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Leonurus cardiaca (n): Tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "motherwort" trong tiếng Anh (ích mẫu tim).
  • Motherwort: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài trong chi , đặc biệt .
Từ đồng nghĩa
  • Motherwort: (tên thông dụng tiếng Anh) Ích mẫu.
  • Lion's tail: (tên gọi khác cho một số loài) Đuôi sư tử (dịch nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "leonurus" ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành như y học cổ truyền, thực vật học hoặc dược học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này đây một danh từ chuyên ngành.
leonurus

A gardener plants leonurus in her medicinal herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ích mẫu

Từ đồng nghĩa