leopardess

/'lepədis/
Học thuật
Thân thiện
leopardess

A leopardess rests on a sunlit rock overlooking the savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con báo cái: Từ dùng để chỉ một con báo (thuộc loài Panthera pardus) con cái. Từ này phân biệt giới tính với "leopard" (con báo, có thể chỉ chung hoặc con đực).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leopardess watched over her cubs in the den. (Con báo cái canh chừng đàn con của trong hang.)
    • We spotted a leopardess resting on a tree branch. (Chúng tôi nhìn thấy một con báo cái đang nghỉ ngơi trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học miêu tả: Từ "leopardess" thường được sử dụng trong văn chương, báo chí tự nhiên, hoặc các bản miêu tả khoa học để nhấn mạnh giới tính của con vật, đặc biệt khi nói về hành vi làm mẹ hoặc săn mồi.
    • The documentary focused on the hunting techniques of a skilled leopardess. (Bộ phim tài liệu tập trung vào kỹ thuật săn mồi của một con báo cái điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Leopard (n): con báo (từ chung, không phân biệt giới tính, hoặc thường chỉ con đực).
  • Leopards (n, số nhiều): những con báo.
Từ đồng nghĩa
  • Female leopard: con báo cái (cụm từ mô tả đồng nghĩa).
  • She-leopard: con báo cái (cách gọi ít phổ biến hơn, thường thấy trong thơ ca hoặc văn học ).
leopardess

A leopardess rests on a sunlit rock overlooking the savanna.

danh từ
  1. con báo cái