lepidopteran
Định nghĩa
- Danh từ:
- Côn trùng cánh vảy: "lepidopteran" dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Lepidoptera, bao gồm bướm ngày và bướm đêm. Đặc điểm nổi bật là ở giai đoạn trưởng thành, chúng có bốn cánh được phủ một lớp vảy nhỏ li ti, tạo nên các hoa văn và màu sắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lepidopteran fluttered gracefully from flower to flower. (Con côn trùng cánh vảy bay lượn duyên dáng từ bông hoa này sang bông hoa khác.)
- Entomologists study the life cycle of various lepidopterans. (Các nhà côn trùng học nghiên cứu vòng đời của nhiều loài côn trùng cánh vảy khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lepidopteran species": loài côn trùng cánh vảy.
- This forest is home to over 200 lepidopteran species. (Khu rừng này là nơi sinh sống của hơn 200 loài côn trùng cánh vảy.)
"lepidopteran wing patterns": hoa văn trên cánh của côn trùng cánh vảy.
- The lepidopteran wing patterns are often used for camouflage. (Các hoa văn trên cánh của côn trùng cánh vảy thường được dùng để ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
Lepidopterous (tính từ): thuộc về côn trùng cánh vảy.
- The lepidopterous insects are known for their colorful wings. (Các loài côn trùng thuộc bộ cánh vảy nổi tiếng với đôi cánh nhiều màu sắc.)
Lepidopterology (danh từ): ngành nghiên cứu về côn trùng cánh vảy.
- Lepidopterology is a fascinating branch of entomology. (Ngành nghiên cứu côn trùng cánh vảy là một nhánh thú vị của côn trùng học.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfly: bướm ngày (một loại lepidopteran cụ thể, thường hoạt động ban ngày).
- Moth: bướm đêm (một loại lepidopteran cụ thể, thường hoạt động về đêm).
- Scale-winged insect: côn trùng cánh vảy (mô tả trực tiếp đặc điểm của lepidopteran).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lepidopteran" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepidopteran" do tính chuyên ngành của từ.