lepidopteron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Côn trùng cánh vảy: "lepidopteron" dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera), bao gồm bướm ngày và bướm đêm. Đặc điểm chính là khi trưởng thành, chúng có bốn cánh được phủ một lớp vảy nhỏ li ti, tạo nên màu sắc và hoa văn đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A lepidopteron is easily recognized by its colorful, scaly wings. (Một loài côn trùng cánh vảy dễ dàng được nhận ra nhờ đôi cánh nhiều màu sắc và có vảy.)
- The study of lepidopterons is called lepidopterology. (Việc nghiên cứu các loài côn trùng cánh vảy được gọi là côn trùng học cánh vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lepidopteron" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học hoặc côn trùng học để phân loại chính xác.
- Many lepidopterons undergo complete metamorphosis, from egg to larva to pupa to adult. (Nhiều loài côn trùng cánh vảy trải qua quá trình biến thái hoàn toàn, từ trứng đến ấu trùng, nhộng, rồi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepidoptera (n, số nhiều): bộ Cánh vảy, nhóm phân loại chứa tất cả các loài côn trùng cánh vảy.
- Lepidoptera is one of the most diverse insect orders. (Bộ Cánh vảy là một trong những bộ côn trùng đa dạng nhất.)
- Lepidopterist (n): nhà côn trùng học chuyên nghiên cứu về côn trùng cánh vảy.
- A lepidopterist spends hours observing butterflies in the wild. (Một nhà côn trùng học cánh vảy dành nhiều giờ để quan sát bướm trong tự nhiên.)
- Lepidopterous (adj): thuộc về hoặc liên quan đến côn trùng cánh vảy.
- Lepidopterous insects are vital pollinators. (Các loài côn trùng cánh vảy là những loài thụ phấn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfly: bướm ngày (một nhóm phổ biến trong bộ Cánh vảy).
- Moth: bướm đêm (một nhóm khác trong bộ Cánh vảy, thường hoạt động về đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lepidopteron".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepidopteron".