lepidopteron

lepidopteron

A lepidopteron rests on a flower in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côn trùng cánh vảy: "lepidopteron" dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera), bao gồm bướm ngày bướm đêm. Đặc điểm chính khi trưởng thành, chúng bốn cánh được phủ một lớp vảy nhỏ li ti, tạo nên màu sắc hoa văn đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lepidopteron is easily recognized by its colorful, scaly wings. (Một loài côn trùng cánh vảy dễ dàng được nhận ra nhờ đôi cánh nhiều màu sắc vảy.)
    • The study of lepidopterons is called lepidopterology. (Việc nghiên cứu các loài côn trùng cánh vảy được gọi là côn trùng học cánh vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lepidopteron" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học hoặc côn trùng học để phân loại chính xác.
    • Many lepidopterons undergo complete metamorphosis, from egg to larva to pupa to adult. (Nhiều loài côn trùng cánh vảy trải qua quá trình biến thái hoàn toàn, từ trứng đến ấu trùng, nhộng, rồi trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidoptera (n, số nhiều): bộ Cánh vảy, nhóm phân loại chứa tất cả các loài côn trùng cánh vảy.
    • Lepidoptera is one of the most diverse insect orders. (Bộ Cánh vảy một trong những bộ côn trùng đa dạng nhất.)
  • Lepidopterist (n): nhà côn trùng học chuyên nghiên cứu về côn trùng cánh vảy.
    • A lepidopterist spends hours observing butterflies in the wild. (Một nhà côn trùng học cánh vảy dành nhiều giờ để quan sát bướm trong tự nhiên.)
  • Lepidopterous (adj): thuộc về hoặc liên quan đến côn trùng cánh vảy.
    • Lepidopterous insects are vital pollinators. (Các loài côn trùng cánh vảy những loài thụ phấn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Butterfly: bướm ngày (một nhóm phổ biến trong bộ Cánh vảy).
  • Moth: bướm đêm (một nhóm khác trong bộ Cánh vảy, thường hoạt động về đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lepidopteron".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepidopteron".

Từ gần giống