lepidopterist
/,lepi'dɔptərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu bướm: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về bướm và bướm đêm, thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera). Họ thường nghiên cứu về phân loại, hành vi, sinh thái và tiến hóa của các loài này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lepidopterist carefully cataloged the new species of moth he discovered in the rainforest. (Nhà nghiên cứu bướm cẩn thận phân loại loài bướm đêm mới mà ông phát hiện trong rừng mưa nhiệt đới.)
- She became a lepidopterist because of her childhood fascination with butterfly wings. (Cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu bướm vì sự say mê từ thuở nhỏ với đôi cánh của loài bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An amateur lepidopterist": Một nhà nghiên cứu bướm nghiệp dư, người nghiên cứu và sưu tập bướm như một sở thích cá nhân thay vì một nghề nghiệp chính thức.
- As an amateur lepidopterist, he spends his weekends photographing butterflies in local parks. (Là một nhà nghiên cứu bướm nghiệp dư, anh ấy dành những ngày cuối tuần để chụp ảnh bướm trong các công viên địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepidopterology (n): Bộ môn khoa học nghiên cứu về bướm và bướm đêm (bộ Cánh vẩy).
- Lepidopterology is a specialized branch of entomology. (Khoa học nghiên cứu bướm là một nhánh chuyên biệt của côn trùng học.)
- Lepidopteran (n/adj): (Thuộc về) một loài trong bộ Cánh vẩy (bướm, bướm đêm).
- The lepidopteran collection at the museum is vast. (Bộ sưu tập côn trùng bộ Cánh vẩy ở bảo tàng rất đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfly collector: Người sưu tập bướm (thường nhấn mạnh vào việc sưu tầm hơn là nghiên cứu khoa học chuyên sâu).
- Moth expert: Chuyên gia về bướm đêm.
danh từ
- nhà nghiên cứu bướm