lepidopterous

/,lepi'dɔdendrən/ Cách viết khác : (lepidoterous) /,lepi'dɔptərəs/
Học thuật
Thân thiện
lepidopterous

A lepidopterous insect lands gently on a flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bộ Cánh vảy (Lepidoptera): Mô tả đặc điểm của các loài côn trùng thuộc bộ này, bao gồm bướm bướm đêm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc côn trùng học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lepidopterous insects in this collection are beautifully preserved. (Các loài côn trùng thuộc bộ Cánh vảy trong bộ sưu tập này được bảo quản rất đẹp.)
    • She is studying the lepidopterous fauna of the rainforest. ( ấy đang nghiên cứu hệ động vật thuộc bộ Cánh vảy của rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lepidopterous larvae": Ấu trùng của bướm/bướm đêm (tức là sâu bướm).

    • The garden is home to many lepidopterous larvae that feed on the leaves. (Khu vườn nơi sinh sống của nhiều ấu trùng bướm ăn cây.)
  • "Lepidopterous characteristics": Các đặc điểm của bộ Cánh vảy.

    • The presence of scales on the wings is a key lepidopterous characteristic. (Sự hiện diện của vảy trên cánh một đặc điểm chính của bộ Cánh vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidopteran (danh từ/tính từ): (Loài) thuộc bộ Cánh vảy. Đây một biến thể phổ biến hơn có thể dùng thay thế.

    • Lepidopterans are important pollinators. (Các loài thuộc bộ Cánh vảy những tác nhân thụ phấn quan trọng.)
  • Lepidopterist (danh từ): Nhà nghiên cứu bướm, nhà lepidoptera học.

    • The lepidopterist discovered a new species of moth. (Nhà nghiên cứu bướm đã phát hiện ra một loài bướm đêm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Belonging to the order Lepidoptera: Thuộc bộ Cánh vảy. (Cụm từ giải thích nghĩa)
  • Butterfly- or moth-related: Liên quan đến bướm hoặc bướm đêm. (Cụm từ thông tục, không phải thuật ngữ khoa học)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

lepidopterous

A lepidopterous insect lands gently on a flower.

tính từ
  1. (thuộc) loài bướm