leporine
/'lepərain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) loài thỏ: Từ "leporine" được dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc giống với loài thỏ, đặc biệt là thỏ rừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The animal's leporine ears were long and sensitive. (Đôi tai giống loài thỏ của con vật rất dài và nhạy cảm.)
- He studied the leporine characteristics of various mammals. (Anh ấy nghiên cứu các đặc điểm thuộc loài thỏ của nhiều loài động vật có vú khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leporine agility": sự nhanh nhẹn như thỏ.
- The gymnast moved with a leporine agility that amazed the judges. (Vận động viên thể dục di chuyển với sự nhanh nhẹn như thỏ khiến ban giám khảo kinh ngạc.)
"a leporine appearance": vẻ ngoài giống thỏ.
- The creature in the folklore had a vaguely leporine appearance. (Sinh vật trong truyện dân gian có vẻ ngoài hơi giống loài thỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leporid (danh từ): thành viên của họ thỏ (Leporidae), bao gồm thỏ và thỏ rừng.
- Rabbits and hares are both leporids. (Thỏ nhà và thỏ rừng đều là động vật thuộc họ thỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Rabbit-like: giống thỏ.
- Hare-like: giống thỏ rừng.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "leporine" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc văn chương mô tả. Nó hiếm khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này xuất phát từ tiếng Latin "leporinus", có nghĩa là "của thỏ rừng".
tính từ
- (động vật học) (thuộc) loài th