leptodactyl

/,leptou'dæktil/
Học thuật
Thân thiện
leptodactyl

A leptodactyl bird perches on a branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngón dài: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một số loài chim ngón chân dài mảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wading bird is a leptodactyl species. (Loài chim lội nước đó một loài ngón dài.)
    • Leptodactyl adaptations help certain birds walk on soft mud. (Những đặc điểm thích nghi ngón dài giúp một số loài chim đi trên bùn mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành điểu học (nghiên cứu về chim) để phân loại hoặc mô tả đặc điểm giải phẫu.
Biến thể từ gần giống
  • Leptodactyly (danh từ): Tình trạng hoặc đặc điểm ngón dài mảnh.
    • Leptodactyly is common among shorebirds. (Đặc điểm ngón dài mảnh phổ biếncác loài chim bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-toed: ngón dài (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
leptodactyl

A leptodactyl bird perches on a branch.

tính từ
  1. ngón dài (chim)