leptolithique

Học thuật
Thân thiện
leptolithique

Un homme préhistorique taille un silex leptolithique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thời đại đồ đá cuối kỳ: Giai đoạn cuối cùng của thời kỳ đồ đá , đặc trưng bởi sự phát triển của các công cụ đá mảnh nhỏ tinh xảo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thời đại đồ đá cuối kỳ: Dùng để mô tả các hiện vật, công cụ hoặc địa điểm khảo cổ niên đại từ giai đoạn này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le leptolithique est une période importante pour l'étude de l'évolution humaine. (Thời đại đồ đá cuối kỳ là một giai đoạn quan trọng cho việc nghiên cứu sự tiến hóa của loài người.)
    • Les découvertes de ce site remontent au leptolithique. (Các phát hiệnđịa điểm này niên đại thuộc thời đại đồ đá cuối kỳ.)
  • Tính từ:

    • Les outils leptolithiques sont souvent très spécialisés. (Các công cụ thuộc thời đại đồ đá cuối kỳ thường rất chuyên biệt.)
    • Une industrie leptolithique a été identifiée dans cette grotte. (Một nền công nghiệp thuộc thời đại đồ đá cuối kỳ đã được xác định trong hang động này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période leptolithique": Cụm từ học thuật để chỉ giai đoạn này một cách chính xác.

    • La période leptolithique voit l'apparition de l'art pariétal. (Giai đoạn đồ đá cuối kỳ chứng kiến sự xuất hiện của nghệ thuật hang động.)
  • "Culture leptolithique": Dùng để chỉ tổng thể các đặc điểm văn hóa, kỹ thuật của con người trong giai đoạn này.

    • Les chercheurs comparent différentes cultures leptolithiques en Europe. (Các nhà nghiên cứu đang so sánh các nền văn hóa đồ đá cuối kỳ khác nhauchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Paléolithique supérieur (n): Thời đại đồ đá muộn. Đâythuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong khảo cổ học để chỉ cùng một giai đoạn với "leptolithique".

    • Le site date du Paléolithique supérieur. (Địa điểm này niên đại thuộc thời đại đồ đá muộn.)
  • Épipaléolithique (n): Thời đại đồ đá cuối cùng/ Cận đồ đá . Giai đoạn chuyển tiếp ngay sau "leptolithique".

    • L'Épipaléolithique suit directement le leptolithique. (Thời đại Cận đồ đá diễn ra ngay sau thời đại đồ đá cuối kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Paléolithique récent: Thời đại đồ đá gần đây (cách gọi khác).
  • Paléolithique supérieur: Thời đại đồ đá muộn (cách gọi phổ biến nhất).
Lưu ý sử dụng
  • "Leptolithique"một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học. Trong hầu hết các văn bản học thuật phổ thông hiện đại, thuật ngữ "Paléolithique supérieur" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một giai đoạn.
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ (ví dụ: , ).
leptolithique

Un homme préhistorique taille un silex leptolithique.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) thời đại đồ đá cuối kỳ
tính từ xem danh từ giống đực