leptoméningite

Học thuật
Thân thiện
leptoméningite

Une leptoméningite est une inflammation grave des méninges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm màng (não tủy) mềm: Một bệnhy khoa đặc trưng bởi tình trạng viêm của các màng mềm bao bọc não tủy sống, chủ yếumàng nhện màng mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic a confirmé une leptoméningite bactérienne. (Chẩn đoán đã xác nhận một ca viêm màng não tủy mềm do vi khuẩn.)
    • La leptoméningite est une affection neurologique grave. (Viêm màng não tủy mềmmột bệnhthần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leptoméningite tuberculeuse": viêm màng não tủy mềm do lao.

    • La leptoméningite tuberculeuse nécessite un traitement antituberculeux prolongé. (Viêm màng não tủy mềm do lao đòi hỏi một liệu trình điều trị lao kéo dài.)
  • "leptoméningite carcinomateuse": viêm màng não tủy mềm do ung thư di căn.

    • La leptoméningite carcinomateuse est une complication redoutée des cancers avancés. (Viêm màng não tủy mềm do ung thư di cănmột biến chứng đáng lo ngại của các bệnh ung thư giai đoạn muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Méningite (n.f): viêm màng não (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể chỉ viêmcác lớp màng khác nhau).
  • Pachyméningite (n.f): viêm màng (não tủy) cứng (viêm lớp màng cứng).
Từ đồng nghĩa
  • Méningite des espaces sous-arachnoïdiens: viêm màng não khoang dưới nhện (cách mô tả giải phẫu bệnh gần nghĩa).
leptoméningite

Une leptoméningite est une inflammation grave des méninges.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm màng (não tủy) mềm